bần huyết
Định nghĩa
- Danh từ (Y học, từ cổ):
- Tình trạng thiếu máu: Chỉ sự suy giảm số lượng hồng cầu hoặc lượng huyết sắc tố (hemoglobin) trong máu, dẫn đến việc cơ thể không nhận đủ oxy.
- Chứng máu xấu, máu kém: Cách gọi dân gian cho tình trạng sức khỏe biểu hiện qua làn da xanh xao, người mệt mỏi, được cho là do "máu không đủ" hoặc "máu không tốt".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người xưa thường cho rằng da dẻ xanh xao, hay chóng mặt là do bần huyết. (Người xưa thường cho rằng da dẻ xanh xao, hay chóng mặt là do thiếu máu.)
- Theo y học hiện đại, thuật ngữ "bần huyết" tương đương với chứng thiếu máu (anaemia). (Theo y học hiện đại, thuật ngữ "bần huyết" tương đương với chứng thiếu máu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, ít dùng trong văn nói hiện đại: "Bần huyết" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản y học cổ truyền hoặc văn chương cũ. Trong giao tiếp và y học đương đại, người ta thường dùng từ "thiếu máu" thay thế.
- Trong sách thuốc Nam xưa có ghi nhiều bài trị chứng bần huyết. (Trong sách thuốc Nam xưa có ghi nhiều bài trị chứng thiếu máu.)
Biến thể và từ gần giống
- Thiếu máu (danh từ): Từ hiện đại, phổ biến, đồng nghĩa với "bần huyết".
- Thiếu máu do thiếu sắt là loại phổ biến nhất.
- Bần cùng (tính từ): Có gốc Hán Việt "bần" (nghèo) tương tự, nhưng nghĩa khác, chỉ sự nghèo khó cùng cực.
- Cảnh bần cùng của người nông dân trước cách mạng.
Từ đồng nghĩa
- Thiếu máu: Từ thuần Việt, nghĩa tương đương, dùng phổ biến.
- Anaemia (trong y học): Thuật ngữ y học quốc tế tương đương.
Lưu ý về sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "bần huyết" hiện nay chủ yếu được tìm thấy trong ngữ cảnh học thuật về y học cổ truyền, lịch sử y học, hoặc khi trích dẫn văn liệu cũ. Không nên dùng trong giao tiếp thông thường hay hồ sơ bệnh án hiện đại.
- Thành tố cấu tạo: Từ ghép Hán Việt "bần" (nghèo, thiếu) + "huyết" (máu), nghĩa đen là "máu nghèo/máu thiếu".